• Pa lăng cáp điện dầm đơn Pa lăng cáp điện dầm đơn

Pa lăng cáp điện dầm đơn

Giá : Liên hệ để có giá tốt nhất

Điện thoại : 0986445386

Email : vinameco.jsc@gmail.com

Skype Me™!
Skype Me™!

Pa lăng cáp điện dầm đơn

Pa lăng cáp điện dầm đơn dùng phổ biến trong nhà máy sản xuất, công trường ngoài trời, nhà xưởng... Được lắp vào cầu trục, cổng trục với chức năng nâng hạ hàng từ vị trí này tới vị trí khác tùy ý.

 

Pa lăng cáp điện dầm đơn rất đa dạng về sản phẩm phụ thuộc vào tải trọng và chiều cao nâng hạ. Ở thị trường Việt Nam hiện nay dùng phổ biến các loại palang điện có tải trọng từ: 0.5 tấn - 10 tấn, có chiều cao nâng hạ từ: 6m - 30m.

 

VINAMECO.COM tự hào là đơn vị nhập khẩu và phân phối Pa lăng cáp điện dầm đơn CD1 của hãng SANLI, Hà Nam, Trung Quốc chất lượng tốt, giá bán rẻ nhất thịt trường.

 

 

Ngoài ra: Chúng tôi còn cung cấp các thiết bị thay thế luôn có sẵn hàng: Hộp số, mặt bích hộp số, khớp nối trục trung gian, phanh, bánh xe di chuyển, cáp thép, tủ điện, điều khiển từ xa...

 

Thông số Pa lăng cáp điện dầm đơn từ: 0.5 tấn - 3 tấn


Model

CD1

Tải trọng nâng (tấn)

0,5

1

2

Chiều cao nâng  (m)

3

6

9

6

9

12

18

24

30

6

9

12

18

24

30

Động cơ nâng hạ

0,8 (KW)
(1380 v/p)

1,5 (KW)
(1380 v/p)

3 (KW)
(1380 v/p)

Tốc độ nâng

8 (m/phút)

8 (m/phút)

8 (m/phút)

Động cơ
 di chuyển

0,2 (KW)
(1380 v/p)

0,2 (KW)
(1380 v/p)

0,4 (KW)
(1380 v/p)

Tốc độ 
di chuyển

20 (m/phút)

20 (m/phút)

20 (m/phút)

Cáp thép (mm)

Ø 4.8

Ø 7.7

Ø 11

Kết cấu 
cáp thép

6 x 37 +1

6 x 37 +1

6 x 37 +1

Kích thước (mm)

Dài

616

688

760

758

856

954

1150

1346

1542

820

920

1020

1220

1420

1620

Rộng

884

884

930

Cao

650

667

767

840

950

Trọng lượng (Kg)

121

125

130

137

145

172

188

204

220

221

232

285

309

332

353

 

Thông số Pa lăng cáp điện dầm đơn từ: 3 tấn - 10 tấn


Model

CD1

Tải trọng nâng (tấn)

3

5

10

Chiều cao nâng  (m)

6

9

12

18

24

30

6

9

12

18

24

30

9

12

18

24

30

Động cơ nâng hạ

4,5 (KW)
(1380 v/p)

7,5 (KW)
(1380 v/p)

13 (KW)
(1380 v/p)

Tốc độ nâng

8 (m/phút)

8 (m/phút)

7 (m/phút)

Động cơ
 di chuyển

0,4 (KW)
(1380 v/p)

0,8 (KW)
(1380 v/p)

2 x 0,8 (KW)
(1380 v/p)

Tốc độ 
di chuyển

20 (m/phút)

20 (m/phút)

20 (m/phút)

Cáp thép (mm)

Ø 13

Ø 15

Ø 15

Kết cấu 
cáp thép

6 x 37 +1

6 x 37 +1

6 x 37 +1

Kích thước (mm)

Dài

915

1015

1121

1327

1533

1736

1047

1157

1257

1467

1677

1887

1602

1783

2145

2507

2869

Rộng

980

1068

1058

Cao

954

1058

1120

1283

1350

Trọng lượng (Kg)

281

297

354

390

420

451

437

495

597

646

686

726

1048

1098

1209

1301

1411